← Tất cả hướng dẫn

Gia đình · cập nhật 04/09/2026

Giấy tờ cho con sinh ở Đức, và Kindergeld khi cho con về Việt Nam

Nhận cha cho con không có nghĩa là có quyền nuôi con: đó là hai giấy khác nhau, và Standesamt không làm được giấy thứ hai. Kindergeld phụ thuộc nơi ở của đứa trẻ, không phụ thuộc quốc tịch, và tiền nhận sai phải trả lại dù bạn không có lỗi.

Bài này không phải tư vấn pháp lý. Nó tóm tắt luật Đức nói gì, kèm nguồn. Trước khi cho con đi xa dài ngày, hãy hỏi Familienkasse trước chuyến bay, không phải sau. Nơi tư vấn miễn phí.

Ba điều hay hiểu sai nhất

  1. Nhận cha cho con không tự động cho người cha quyền nuôi con. Đó là hai giấy tờ khác nhau, và Standesamt không làm được giấy thứ hai.
  2. Kindergeld phụ thuộc nơi ở của đứa trẻ, không phụ thuộc quốc tịch. Con mang hộ chiếu Đức nhưng sống ở Việt Nam thì cũng như con mang hộ chiếu Việt Nam.
  3. Tiền nhận sai phải trả lại, dù bạn không hề có lỗi.

Nguồn nào áp dụng ở đâu

Phần luật là luật liên bang: PStG, BGB, StAG, EStG, AO, BEEG, BMG. Phần lệ phí và danh sách giấy tờ là của Berlin.

1. Khai sinh cho con

§ 18 PStG: việc sinh phải được báo cho Standesamt trong vòng một tuần. Nếu sinh ở bệnh viện hoặc nhà hộ sinh thì cơ sở đó báo; sinh tại nhà thì cha mẹ báo.

§ 19 PStG quy định người có nghĩa vụ báo là cha mẹ có quyền nuôi con.

Giấy tờ, với cha mẹ người Việt chưa kết hôn

Theo danh sách của Berlin:

  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tuỳ thân còn hạn của cả hai cha mẹ
  • Giấy khai sinh của mẹ và của cha
  • Giấy nhận cha cho con Vaterschaftsanerkennung
  • Tờ khai quyền nuôi con chung Sorgeerklärung
  • Tờ khai về họ của con Namenserklärung, có chữ ký

Giấy tờ Việt Nam cần bản dịch của dịch giả tuyên thệ, kèm hợp pháp hoá lãnh sự hoặc apostille.

Lệ phí ở Berlin: đăng ký khai sinh miễn phí; mỗi bản Geburtsurkunde 12 €, bản sao thêm cùng loại 6 €.

2. Nhận cha cho con và quyền nuôi con: hai việc khác nhau

Đây là điều bị hiểu nhầm nhiều nhất trong cộng đồng.

  • Vaterschaftsanerkennung xác lập quan hệ cha con về mặt pháp lý. Chỉ vậy thôi.
  • § 1626a BGB: cha mẹ chưa kết hôn chỉ có quyền nuôi con chung khi (1) cùng làm Sorgeerklärung, hoặc (2) kết hôn, hoặc (3) có quyết định của toà gia đình. Ngoài các trường hợp đó, luật ghi rõ người mẹ có quyền nuôi con.

Làm ở đâu, hết bao nhiêu

Giấy Nơi làm Lệ phí ở Berlin
Vaterschaftsanerkennung Jugendamt Miễn phí
Vaterschaftsanerkennung Standesamt 40 €
Sorgeerklärung Chỉ Jugendamt hoặc công chứng viên Miễn phí ở Jugendamt

Standesamt không nhận Sorgeerklärung. Làm cả hai giấy cùng lúc ở Jugendamt là cách đơn giản và rẻ nhất.

3. Con sinh ở Đức có quốc tịch Đức không?

§ 4 Abs. 3 StAG: trẻ sinh ra ở Đức có cha mẹ là người nước ngoài được quốc tịch Đức từ khi sinh nếu một trong hai cha mẹ:

  • đã cư trú hợp pháp thường xuyên ở Đức năm năm,
  • quyền cư trú không thời hạn.

Con số là năm năm, không phải tám. Nó đổi từ ngày 27.06.2024. Rất nhiều bài viết tiếng Việt và cả tiếng Đức trên mạng vẫn ghi tám năm.

Từ cùng ngày đó, nghĩa vụ phải chọn một quốc tịch khi đủ 21 tuổi cũng đã bị bỏ, và con được giữ cả hai quốc tịch.

4. Kindergeld khi con sống ở nước ngoài

Điều luật quyết định

§ 63 Abs. 1 Satz 6 EStG: những đứa trẻ không có nơi cư trú cũng không có nơi ở thường xuyên tại Đức, tại một nước thành viên EU, hoặc tại một nước thuộc EWR, thì không được tính.

Familienkasse bổ sung Thuỵ Sĩ qua hiệp định tự do đi lại. Thuỵ Sĩ không nằm trong điều luật; Việt Nam thì không nằm trong cả hai.

Quốc tịch của con không liên quan

Tờ hướng dẫn của Familienkasse viết rõ: tiền được trả cho trẻ có nơi cư trú hoặc nơi ở thường xuyên ở Đức, EWR hoặc Thuỵ Sĩ, và “Die Staatsangehörigkeit des Kindes spielt hierbei keine Rolle” — quốc tịch của đứa trẻ không đóng vai trò gì.

Nghĩa là: con bạn có hộ chiếu Đức cũng không giúp gì nếu con sống ở Việt Nam.

“Nơi cư trú” nghĩa là gì

§ 8 AO: nơi cư trú là nơi có một chỗ ở trong hoàn cảnh cho thấy người đó sẽ giữ và sử dụng chỗ ở đó. § 9 AO: nơi ở thường xuyên là nơi lưu lại không chỉ tạm thời.

Đi nghỉ không làm mất nơi cư trú. Trả nhà ở Đức thì làm mất.

Bao lâu là quá lâu?

Luật không nêu con số nào. Nó chỉ hỏi nơi cư trú còn hay không.

Bạn sẽ thấy trên mạng con số “một năm”. Con số đó đến từ án lệ về đi học ở nước ngoài, không phải về một đứa trẻ nhỏ sống với ông bà. Chúng tôi không dùng nó làm lời khuyên.

Điều chắc chắn:

  • Đi nghỉ thì không sao. Tờ hướng dẫn nói rõ kỳ nghỉ là ngoại lệ.
  • Sống ở Việt Nam một đến hai năm thì gần như chắc chắn làm mất nơi cư trú ở Đức.
  • Khoảng giữa là quyết định của Familienkasse theo từng trường hợp.

Nghĩa vụ báo, và hậu quả nếu không báo

§ 68 Abs. 1 EStG: mọi thay đổi phải được báo ngay lập tức. Tờ hướng dẫn của Familienkasse liệt kê đích danh việc con ra nước ngoài, trừ các kỳ nghỉ.

Nếu đã nhận tiền không đúng: phải trả lại, không kể có lỗi hay không, qua một quyết định đòi lại, đến hạn một tháng sau khi nhận thông báo, và có thể bị trừ vào Kindergeld sau này. Không báo hoặc báo muộn còn có thể dẫn tới phạt tiền hoặc truy tố.

Hãy hỏi Familienkasse trước khi con bay, bằng văn bản, và giữ câu trả lời. Một cuộc gọi trước chuyến đi rẻ hơn nhiều so với một quyết định đòi lại hai năm tiền.

5. Cha mẹ phải có loại giấy tờ cư trú nào

§ 62 Abs. 2 EStG quy định người nước ngoài được hưởng Kindergeld khi có:

  • Niederlassungserlaubnis hoặc Daueraufenthalt-EU
  • Blaue Karte EU, thẻ ICT, hoặc Aufenthaltserlaubnis cho phép làm việc từ 6 tháng trở lên
  • Một số giấy tờ nhân đạo theo §§ 23, 23a, 25 AufenthG, kèm điều kiện về việc làm hoặc thời gian cư trú
  • Beschäftigungsduldung theo § 60d AufenthG

Không được hưởng với Aufenthaltsgestattung của người xin tị nạn hoặc Duldung thường. Cũng bị loại: giấy tờ cấp cho mục đích du học, Au-pair, lao động thời vụ, hoạt động thiện nguyện, và tìm việc.

6. Elterngeld

§ 1 Abs. 1 BEEG: phải có nơi cư trú hoặc nơi ở thường xuyên tại Đức, sống cùng con trong một hộ, tự chăm con, và không làm việc quá 32 giờ mỗi tuần. § 1 Abs. 8 BEEG: không được hưởng nếu thu nhập chịu thuế vượt 175.000 €.

Khác với Elternzeit, Elterngeld đòi hỏi bạn sống ở Đức.

7. Nếu cả nhà rời Đức

§ 17 Abs. 2 BMG: người rời chỗ ở mà không nhận chỗ ở mới trong nước Đức phải khai báo rời đi trong vòng hai tuần.

Về việc một đứa trẻ có hai quốc tịch sống ở Việt Nam một đến hai năm rồi quay lại: là công dân Đức, con không cần giấy phép cư trú. Ngoài quy định khai báo cư trú, chúng tôi không tìm được nguồn chính thức nào về hệ quả phía Đức, nên không khẳng định gì thêm. Kindergeld thì phải xin lại từ đầu.

8. Hỏi ai

  • Familienkasse: tổng đài miễn phí 0800 4 55 55 33, từ nước ngoài +49 911 1203 1010.
  • Jugendamt quận bạn: làm VaterschaftsanerkennungSorgeerklärung miễn phí.
  • MBE và ứng dụng mbeon: tư vấn di trú miễn phí, nhiều thứ tiếng, trả lời trong 48 giờ.
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Berlin, Elsenstraße 3, 12435 Berlin, +49 30 536 30 108 — làm thủ tục ghi vào sổ hộ tịch việc khai sinh và hộ chiếu cho con.
  • Nơi tư vấn có tiếng Việt.

Nguồn

  • § 18, § 19 PStG — gesetze-im-internet.de
  • § 1626a BGB — gesetze-im-internet.de
  • § 4 Abs. 3 StAG và cải cách luật quốc tịch có hiệu lực 27.06.2024 — gesetze-im-internet.de, bmi.bund.de
  • § 62, § 63, § 68 EStG — gesetze-im-internet.de
  • § 8, § 9 AO — gesetze-im-internet.de
  • § 1 BEEG — gesetze-im-internet.de
  • § 17 BMG — gesetze-im-internet.de
  • Familienkasse, Merkblatt Kindergeld — arbeitsagentur.de
  • service.berlin.de, các dịch vụ khai sinh, Vaterschaftsanerkennung, Sorgeerklärung (chỉ Berlin)
  • BAMF, tư vấn MBEmbeon — bamf.de, mbeon.de
  • Đại sứ quán Việt Nam tại Đức — vietnambotschaft.org